Hiện nay trên thị trường có nhiều hệ nhôm kính phổ biến như PMA, Xingfa, Việt Pháp, PMI…với những ưu điểm và ứng dụng khác nhau. Trong bài viết này, Trường Sinh sẽ so sánh các hệ nhôm kính một cách chi tiết về cấu tạo, độ dày, khả năng chịu lực, tính thẩm mỹ và giá thành để giúp bạn lựa chọn được giải pháp phù hợp nhất cho công trình của mình.
Hệ nhôm kính là loại nhôm định hình được thiết kế và sản xuất dựa trên một hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật. Cấu trúc của nhôm sẽ có khoang rỗng bên trong và có độ dày đạt chuẩn, đảm bảo sự vững chắc cho công trình. Những con số như 55, 65, 93…sẽ thể hiện chiều rộng mặt cắt (mm) của thanh nhôm khi nhìn theo chiều ngang.
Khác với các loại thanh nhôm đơn thông thường, nhôm hệ được thiết kế để phục vụ cho các mục đích sử dụng khác nhau như làm khung cửa, mặt dựng, vách ngăn…
Hệ nhôm kính là loại nhôm định hình được thiết kế và sản xuất dựa trên một hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật
Tiêu chí phân biệt các hệ nhôm kính
Nếu chỉ nhìn vào bề ngoài thì các hệ nhôm sẽ trông khá giống nhau. Vì vậy dưới đây là những tiêu chí phân biệt các hệ nhôm kính hiệu quả:
Thương hiệu và nguồn gốc: Đối với dòng nhôm nhập khẩu sẽ có nhôm Xingfa (tem đỏ Quảng Đông), Schuco (Đức), Tostem (Nhật Bản)...Còn đối với dòng nhôm sản xuất trong nước có Việt Pháp, PMA…
Đặc tính kỹ thuật: Nhôm hệ có loại nhôm hệ đơn khoang, nhôm đa khoang và nhôm cầu cách nhiệt. Đối với nhôm cầu cách nhiệt sẽ có lõi polyamide ở giữa nhôm để cách nhiệt tốt.
Để đảm bảo chọn hệ nhôm chính hãng, người mua nên kiểm tra tem nhãn, logo trên thanh nhôm để xác định. Đồng thời cần chú ý đến độ dày nhôm, chất lượng lớp sơn bề mặt.
Phân loại các hệ nhôm thông dụng, phổ biến
Các loại nhôm trên thị trường Việt Nam hiện nay có sự phân hóa rõ rệt theo 3 phân khúc chính bao gồm:
Phân khúc phổ thông
Đây là phân khúc hướng tới tệp khách hàng có ngân sách vừa và nhỏ hoặc sử dụng cho các công trình không đòi hỏi quá cao về kỹ thuật và khả năng cách âm/cách nhiệt.
Thương hiệu/Hệ nhôm đại diện: Việt Pháp, Alutec, JMA, nhôm cỏ (hệ 700, hệ 1000)....
Đặc điểm kỹ thuật: Độ dày thanh nhôm mỏng, dao động khoảng 1.2 - 1.4mm, cấu tạo khoang đơn giản.
Ứng dụng thực tế: Phù hợp làm cửa phòng ngủ, cửa nhà vệ sinh, vách ngăn văn phòng, hoặc ứng dụng trong các công trình nhà cấp 4, nhà xưởng, nhà trọ và các dự án cải tạo chi phí thấp.
Phân khúc nhôm phổ thông hướng tới tệp khách hàng có ngân sách vừa và nhỏ
Phân khúc tầm trung
Đây là phân khúc được nhiều gia đình lựa chọn nhờ sự cân bằng giữa tính thẩm mỹ, độ bền và giá thành hợp lý:
Thương hiệu nổi bật: Nhôm PMA, nhôm JMA, nhôm Topal Prima (Austdoor)...
Đặc điểm kỹ thuật: Độ dày nhôm tiêu chuẩn từ 1.4 - 2.0mm. Thiết kế mặt cắt có các đường gân gia cường đặc trưng chạy dọc thanh nhôm, giúp tăng khả năng chịu lực chống vặn xoắn. Hệ gioăng kép EPDM giúp tăng cường độ kín khít.
Công nghệ sơn bề mặt: Sơn tĩnh điện cao cấp có khả năng chống tia UV, chống phai màu tốt trước thời tiết khắc nghiệt.
Ứng dụng thực tế: Sử dụng cho mặt tiền, cửa sổ, cửa ban công nhà phố, chung cư, tòa nhà văn phòng…
Hệ nhôm phân khúc tầm trung - cao cấp
Phân khúc cao cấp
Đây là phân khúc của các dòng nhôm có thương hiệu quốc tế mạnh, sở hữu kết cấu kỹ thuật đạt chuẩn khắt khe về khả năng chịu lực, chống bão và có tuổi thọ vận hành hàng chục năm.
Các thương hiệu nổi bật: Nhôm Xingfa nhập khẩu chính hãng (Xingfa Quảng Đông tem đỏ), nhôm PMI (Malaysia), nhôm Civro (Đức), nhom Reynaers (Bỉ)...
Đặc điểm kỹ thuật: Độ dày nhôm dày từ 1.4 - 2.0mm. Bên trong khoang rãnh được thiết kế theo tiêu chuẩn rãnh C Châu Âu, một số loại còn có cầu cách nhiệt (Polyamide) bên trong khoang rãnh.
Lớp sơn bề mặt: Thường được sơn tĩnh điện hoặc mạ anode giúp bề mặt có độ mịn màng, chống bám vân tay và chống oxy hóa, ăn mòn hiệu quả.
Ứng dụng thực tế: Sự lựa chọn hàng đầu cho các nhà phố cao cấp, biệt thự cao cấp, khách sạn, penthouse, các công trình kiến trúc hiện đại có hệ vách kính mặt dựng khổ lớn hoặc các dự án ven biển.
Hệ nhôm Xingfa cao cấp, bền bỉ theo thời gian
So sánh các hệ nhôm kính phổ biến
Tiêu chí
Phân khúc Phổ thông
Phân khúc Tầm trung
Phân khúc Cao cấp
Xuất xứ/Thương hiệu tiêu biểu
Đông Á, Nam Hải, Việt Pháp...
Nhôm PMA, JMA…
Xingfa nhập khẩu, PMI, Schuco, Tostem…
Độ dày profile nhôm
1.0mm - 1.4mm
1.4mm - 2.0mm
1.4mm - 3.0mm
Thiết kế & Thẩm mỹ
Cạnh nhôm được vát chéo để tạo điểm nhấn và tăng độ cứng. Bề mặt trơn đơn giản
Có đường gân gia cường đặc trưng chạy dọc mặt ngoài. Vẻ đẹp khỏe khoắn, hiện đại
Bề mặt trơn mịn, đường nét thanh xảo. Có ánh kim tự nhiên, không bám vân tay
Công nghệ xử lý bề mặt
Sơn tĩnh điện phổ thông
Sơn tĩnh điện ngoài trời cao cấp
Công nghệ sơn tĩnh điện cao cấp, Xi mạ Anode
Độ bền
3 - 5 năm. Dễ bị bạc màu hoặc bong tróc nếu gặp nắng mưa gắt
10 - 15 năm. Chống chịu thời tiết tốt, ít bị phai màu
Trên 30 năm. Khả năng chống ăn mòn và kháng muối hiệu quả
Hệ gioăng & Độ kín khít
Gioăng cao su thường, độ đàn hồi trung bình
Hệ gioăng kép EPDM cao cấp, độ đàn hồi cao, cách âm và chống nước tốt
Hệ gioăng EPDM hoặc gioăng đặc chủng đồng bộ, kín khít, cách âm vượt trội
Ứng dụng thực tế
Nhà cấp 4, nhà phố giá rẻ, nhà trọ…
Nhà phố, biệt thự, chung cư, khách sạn, showroom...
Nhà phố, biệt thự sang trọng, Penthouse, Resort...
Giá thành
Rẻ - Bình dân
Trung cấp
Cao cấp - Hạng sang
Những thương hiệu nhôm kính được ưa chuộng tại Việt Nam
Có 3 thương hiệu nhôm kính nổi bật tại Việt Nam gồm:
Nhôm Xingfa tem đỏ nhập khẩu
Đây là hệ nhôm được nhiều gia đình Việt Nam lựa chọn, xuất hiện ở hầu hết các công trình từ nhà phố, biệt thự, chung cư, tòa nhà văn phòng…Ta có các hệ nhôm Xingfa phổ biến gồm:
Nhôm Xingfa hệ 55: Có độ dày phổ biến khoảng 1.4 - 2.0mm, thiết kế linh hoạt (mở quay, mở trượt, mở hất…). Có khả năng cách âm, cách nhiệt tốt, độ kín khít cao.
Nhôm Xingfa hệ 63: Đây là hệ nhôm chuyên dùng cho cửa lùa (cửa trượt), phù hợp cho những không gian nhỏ hẹp. Độ dày thanh nhôm từ 1.6 - 2.0mm, có độ bền cao, chịu lực tốt và dễ dàng lắp đặt
Nhôm Xingfa hệ 65: Loại nhôm này có độ dày khoảng 2.5mm, sở hữu khả năng chịu lực cao, thích hợp để thi công vách kính lớn hoặc cửa đi có kích thước lớn như cửa chính.
Nhôm Xingfa hệ 93: Có độ dày từ 1.8 - 2.0mm, được thiết kế dành cho các loại cửa trượt lớn, độ bền cao, vận hành êm ái và chịu lực tốt.
Nhôm Xingfa cao cấp có độ bền cao, chắc chắn
Nhôm PMA
Nhôm PMA là một trong những dòng nhôm được sử dụng phổ biến trong các công trình hiện đại. Dòng nhôm này nổi bật với khả năng cách nhiệt, chịu lực cao, chống ăn mòn tốt. Bên cạnh đó, nhôm PMA còn có thiết kế, màu sắc đa dạng, đáp ứng nhu cầu sử dụng của khách hàng.
Một số hệ nhôm PMA nổi bật:
Nhôm hệ 55 vát cạnh: Đây là loại nhôm phổ biến, có chi tiết vát cạnh giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình. Hệ nhôm này có độ dày vừa phải, có độ bền lâu dài.
Nhôm PMA hệ Lux 65: Là loại nhôm cao cấp với khả năng chịu lực tốt, chống chọi được với thời tiết khắc nghiệt, phù hợp để làm cửa lớn hoặc vách ngăn kính.
Nhôm PMA hệ Platinum XF: Hệ nhôm này sở hữu khả năng chịu nhiệt và cách âm rất tốt, đồng thời có một lớp phủ đặc biệt để chống lại sự ăn mòn của thời tiết.
Cửa nhôm kính PMA có màu sắc đa dạng, giá thành hợp lý
Nhôm Việt Pháp
Nhôm Việt Pháp là nhôm phổ thông được ưa chuộng vì có giá thành rẻ, đa dạng mẫu mã, độ bền ở mức khá tốt. Có một số hệ nhôm Việt Pháp nổi bật như:
Hệ 450 (Cửa mở quay bản lớn): Thường dùng cho cửa đi chính 1 cánh, 2 cánh hoặc 4 cánh. Thanh nhôm có bản rộng, độ dày cao để đảm bảo khả năng chịu lực và độ chắc khi đóng mở.
Hệ 4400 (Cửa mở quay/mở hất bản nhỏ): Chuyên dụng cho cửa sổ mở quay, cửa sổ mở hất hoặc cửa đi thông phòng, cửa nhà vệ sinh có kích thước vừa và nhỏ.
Hệ 2600 (Cửa mở lùa/trượt): Hệ nhôm tích hợp hệ thống ray trượt, chuyên dùng cho cả cửa đi và cửa sổ mở lùa nhằm tối ưu không gian, diện tích đóng mở.
Hệ 1100 (Vách kính mặt dựng): Hệ nhôm có khổ lớn, chuyên dùng để làm vách kính cố định mặt tiền hoặc vách ngăn văn phòng phân chia không gian.
Hệ nhôm Việt Pháp có giá thành rẻ, đa dạng thiết kế phù hợp với nhiều công trình
5 tiêu chí khi lựa chọn hệ cửa nhôm kính
Chọn hệ nhôm phù hợp với nhu cầu: Mỗi hệ nhôm được thiết kế cho những vị trí khác nhau. Chẳng hạn, hệ nhôm 55 thường phù hợp với cửa sổ mở quay hoặc mở hất, trong khi hệ 93 hoặc 100 được sử dụng nhiều cho cửa lùa có kích thước lớn.
Độ dày và kết cấu thanh nhôm: Thanh nhôm càng chắc chắn thì khả năng chịu lực và độ bền càng cao. Ví dụ, với cửa mặt tiền thường xuyên đóng mở, nên ưu tiên hệ nhôm có độ dày từ 1.4 - 2.0 mm để hạn chế cong vênh trong quá trình sử dụng.
Chọn loại kính phù hợp: Kính không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn quyết định khả năng cách âm, cách nhiệt và độ an toàn. Ví dụ, nhà nằm gần đường lớn nên sử dụng kính hộp hoặc kính dán an toàn để giảm tiếng ồn hiệu quả.
Ưu tiên phụ kiện đồng bộ, chất lượng cao: Một bộ cửa tốt cần đi kèm hệ phụ kiện phù hợp. Chẳng hạn, cửa lùa kích thước lớn nên sử dụng bánh xe chịu tải tốt để cửa vận hành nhẹ nhàng và ổn định trong thời gian dài.
Lựa chọn đơn vị sản xuất, thi công uy tín: Chất lượng lắp đặt ảnh hưởng trực tiếp đến độ kín khít và tuổi thọ của cửa. Hãy chọn đơn vị thi công lắp đặt cửa nhôm kính chuyên nghiệp có xưởng sản xuất riêng như Trường Sinh, cung cấp đầy đủ báo giá, chính sách bảo hành.
Hãy lựa chọn hệ nhôm kính phù hợp với từng không gian
Hy vọng những thông tin so sánh các hệ nhôm kính trong bài viết đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan và đưa ra lựa chọn chính xác hơn. Nếu còn băn khoăn về chủng loại, quy cách hay giải pháp thi công cửa nhôm kính phù hợp, hãy liên hệ với Trường Sinh để được tư vấn chi tiết!
Trong kiến trúc hiện đại, cửa nhôm kính đã trở thành lựa chọn hàng đầu nhờ độ bền và tính thẩm mỹ cao. Tuy nhiên, một bộ cửa hoàn hảo không thể thiếu hệ phụ kiện đồng bộ, trong đó tay nắm cửa nhôm kính đóng vai trò là "linh hồn" kết nối người dùng với không gian sống.
Không chỉ đảm bảo an ninh, một chiếc tay nắm phù hợp còn là điểm nhấn tinh tế nâng tầm đẳng cấp cho ngôi nhà. Tại Trường Sinh Group, chúng tôi hiểu rằng việc lựa chọn phụ kiện chuẩn xác chính là chìa khóa để kéo dài tuổi thọ và tối ưu hóa công năng cho mọi công trình.
Hình ảnh tay nắm cửa nhôm kính thông dụng
Trong phân khúc tầm trung, cửa nhôm kính Việt Pháp luôn là lựa chọn phù hợp nhờ khả năng cách âm, chống nước tốt và giá thành hợp lý. Trong bài viết này, hãy cùng Trường Sinh điểm qua những ưu nhược điểm cốt lõi, kinh nghiệm chọn mua hàng chính hãng và quy trình lắp đặt chuẩn xác ngay dưới đây.
Khi làm cửa nhôm kính, nhiều người chỉ quan tâm đến hệ nhôm mà quên mất một yếu tố quyết định độ bền thực tế của bộ cửa: phụ kiện. Trên thực tế, phụ kiện chiếm tới 40–50% độ vận hành êm ái, độ kín khít và tuổi thọ của cửa. Chọn sai phụ kiện, cửa có thể xệ cánh, hở gioăng, kẹt khóa chỉ sau vài năm sử dụng.
Vậy hiện nay có các hãng phụ kiện cửa nhôm kính nào uy tín? Nên chọn thương hiệu nào phù hợp với từng loại công trình? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ và chọn đúng ngay từ đầu.